拼
尸首
HSK7-9n 0 · Lv.1
shīshǒu
xác người; xác chết
dead body (of a human being); corpse 腐烂的 尸首 decomposed body 辨认被害人的 尸首 identify the body of the victim 寻找被害人的 尸首 look for the body of the victim
漢越 thi thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人的尸体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xác người; xác chết
人的尸体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分