WinHSK

尸骨

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīɡǔ

hài cốt

corpse; remains; dead body 参见: 尸骨 未寒 [ 相关词条 ] 尸骨未寒 be hardly cold in one's grave; when the body was still warm; when sb has just passed away

漢越 thi cốt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan