WinHSK

尺码

HSK5n
0 · Lv.1
chǐ

cỡ; khổ; số đo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (尺码儿) 尺寸 (多指鞋帽)
  2. 尺寸的大小;标准
义项 nHSK5

cỡ; khổ; số đo

(尺码儿) 尺寸 (多指鞋帽)

免费例句

这件衣服正是你的尺码。

zhè jiàn yī fu zhèng shì nǐ de chǐ mǎ.

HSK4

Chiếc áo này đúng là cỡ của bạn.

This piece of clothing is exactly your size.

你知道我的尺码吗?

Nǐ zhīdào wǒ de chǐmǎ ma?

HSK5

Bạn biết số đo của tôi không?

Do you know my size?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

kích thước; tiêu chuẩn

尺寸的大小;标准

免费例句

那条裤子尺码偏小。

Nà tiáo kùzi chǐmǎ piān xiǎo.

HSK5

Chiếc quần đó kích thước hơi nhỏ.

That pair of pants runs small in size.

鞋子的尺码很重要。

Xiézi de chǐmǎ hěn zhòngyào.

HSK5

Kích cỡ của giày rất quan trọng.

The size of the shoes is very important.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50