WinHSK

尼姑

HSK1n
0 · Lv.1
níɡū

ni cô; sư cô; sư nữ; bà vãi; sư ni; vãi; ni sư

Buddhist nun

漢越 ni cô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出家修行的女佛教徒
义项 nHSK1

ni cô; sư cô; sư nữ; bà vãi; sư ni; vãi; ni sư

出家修行的女佛教徒

免费例句

那个庵是尼姑住的地方。

Nà ge ān shì nígū zhù de dìfang.

HSK6

Am đó là nơi ở của ni cô.

That nunnery is where the nuns live.

尼姑在寺庙里修行。

Nígū zài sìmiào lǐ xiūxíng.

HSK6

Ni cô đang tu hành trong chùa.

The nun is practicing Buddhism in the temple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan