WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
尼斯
HSK1
nlocal, n
0 · Lv.1
ní
sī
nice
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
丹尼斯
dān ní sī
HSK1
Dennis
吉尼斯
jí ní sī
HSK1
Guinness (liên quan đến Kỷ lục Guinness)
威尼斯
wēi ní sī
HSK1
Venezia; Venice; Thành phố nổi tiếng ở Ý
突尼斯
tū ní sī
HSK1
Tuy-ni-di; Tunisia (viết tắt là Tun)
查词
复习
真题
工具
我的