拼
尽兴
HSK4v 0 · Lv.1
jìnxìng
đã; sướng; thỏa thích; thỏa chí; thoải mái; đã thèm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们都玩得很尽兴才回家。
Wǒmen dōu wán de hěn jìnxìng cái huí jiā.
≈HSK5
Chúng tôi đều ra về thoải mái.
We all had a great time before going home.
他们玩得很尽兴。
Tāmen wán de hěn jìnxìng.
≈HSK6
Họ chơi rất thoả thích.
They had a great time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分