WinHSK

尽快

HSK5adv
0 · Lv.1
jǐnkuài

nhanh chóng; sớm nhất có thể; mau chóng

漢越 tẫn khoái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使新机器尽快投入生产,尽快地制订出新的年度计划。
义项 advHSK5

nhanh chóng; sớm nhất có thể; mau chóng

使新机器尽快投入生产,尽快地制订出新的年度计划。

免费例句

他需要尽快康复。

Tā xūyào jǐnkuài kāngfù.

HSK4

Anh ấy cần phải nhanh chóng hồi phục.

He needs to recover as soon as possible.

我们得尽快出发。

Wǒmen děi jǐnkuài chūfā.

HSK4

Chúng ta cần phải nhanh chóng rời đi.

We need to leave as soon as possible.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan