WinHSK

尾巴

HSK5n
0 · Lv.1
wěiba

đuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú...)

tail; shadow 甩掉 尾巴 throw off one's pursuer; get rid of one's pursuer [ 相关词条 ] 尾巴工程 [名] project with a small part remaining unfinished for a long time; tail construction 尾巴污染物 [名] pollutants in automobile exhaust 尾巴主义 [名] tailism

漢越 vĩ ba

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟、兽、虫、鱼等动物的身体末端突出的部分,主要作用是辅助运动、保持身体平衡等
  2. 某些物体的尾部
  3. 指没有主见、完全随声附和的人
  4. 比喻跟踪盯梢的人
  5. 比喻事情的余留部分
义项 nHSK5

đuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú...)

鸟、兽、虫、鱼等动物的身体末端突出的部分,主要作用是辅助运动、保持身体平衡等

免费例句

小狗摇着尾巴。

xiǎo gǒu yáo zhe wěiba.

HSK3

Con chó nhỏ quẫy đuôi.

The little dog is wagging its tail.

小狗的尾巴摇个不停。

xiǎo gǒu de wěi ba yáo gè bù tíng

HSK3

Con chó vẫy đuôi không ngừng.

The puppy's tail keeps wagging.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

phần đuôi (của vật thể)

某些物体的尾部

免费例句

彗星的尾巴看起来像火焰。

Huìxīng de wěiba kàn qǐlái xiàng huǒyàn.

HSK5

Đuôi sao chổi trông giống như ngọn lửa.

The tail of a comet looks like a flame.

飞机的尾巴有一个小翅膀。

Fēijī de wěiba yǒu yī gè xiǎo chìbǎng.

HSK5

Đuôi máy bay có một cái cánh nhỏ.

The tail of the plane has a small wing.

义项 nHSK5

cái bóng; cái đuôi; người theo đuôi (người không có chủ kiến, chỉ biết theo đuôi người khác)

指没有主见、完全随声附和的人

免费例句

他像尾巴一样跟着我们。

Tā xiàng wěiba yīyàng gēnzhe wǒmen.

HSK5

Anh ta như cái đuôi, luôn đi theo chúng tôi.

He follows us like a tail.

你别当别人的尾巴。

Nǐ bié dāng biérén de wěiba.

HSK5

Bạn đừng làm cái đuôi của người khác.

Don't be someone's follower.

义项 nHSK5

cái đuôi (chỉ người bám đuôi; kẻ bám đuôi)

比喻跟踪盯梢的人

免费例句

别让那个尾巴发现了。

Bié ràng nà ge wěiba fāxiàn le.

HSK5

Đừng để cái đuôi đó phát hiện ra.

Don't let that tail find out.

注意,你后面有尾巴。

Zhùyì, nǐ hòumiàn yǒu wěiba.

HSK5

Chú ý, có một cái đuôi phía sau anh.

Watch out, there's a tail behind you.

义项 nHSK5

phần cuối; phần còn lại

比喻事情的余留部分

免费例句

这件事的尾巴还没完。

Zhè jiàn shì de wěiba hái méi wán.

HSK5

Vẫn chưa xong phần còn lại của việc này.

The loose ends of this matter are not yet finished.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan