拼
尾巴
HSK5n 0 · Lv.1
wěiba
đuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú...)
tail; shadow 甩掉 尾巴 throw off one's pursuer; get rid of one's pursuer [ 相关词条 ] 尾巴工程 [名] project with a small part remaining unfinished for a long time; tail construction 尾巴污染物 [名] pollutants in automobile exhaust 尾巴主义 [名] tailism
漢越 vĩ ba
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分