WinHSK

尾气

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěiqì

khói xe; khói thải; khí thải

tail gas; (tail) exhaust; off-gas 汽车 尾气 car/automobile exhaust 内燃机 尾气 diesel-engine exhaust 尾气 污染/净化/净化器 exhaust pollution/purification/purifier 尾气 排放 exhaust emission 尾气 净化器 exhaust purifier 尾气 管 exhaust pipe 尾气 分析器 tail-gas analyzer

漢越 vĩ khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

谁愿意每天呼吸汽车尾气?谁不愿意天天看到蓝天白云,呼吸新鲜空气?

Shéi yuàn yì měi tiān hū xī qì chē wěi qì? Shéi bù yuàn yì tiān tiān kàn dào lán tiān bái yún, hū xī xīn xiān kōng qì?

HSK4

Ai muốn hít thở khí thải ô tô mỗi ngày? Ai không muốn ngày ngày thấy bầu trời xanh mây trắng, hít thở không khí trong lành?

Who wants to breathe car exhaust every day? Who doesn't want to see blue skies and white clouds every day and breathe fresh air?

车辆排放尾气。

Chēliàng páifàng wěiqì.

HSK6

Xe cộ thải khí thải.

Vehicles emit exhaust fumes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan