WinHSK

尾牙

HSK5n
0 · Lv.1
wěi

tất niên công ty; tất niên cuối năm; tiệc cuối năm; year end party

year-end dinner party

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司每年都会举办尾牙。

Gōngsī měinián dōu huì jǔbàn wěiyá.

HSK6

Công ty hàng năm đều tổ chức tiệc tất niên.

The company holds a year-end party every year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan