拼
尿尿
HSK7-9v 0 · Lv.1
niàoniào
tiểu; đái; tè; đi tiểu; đi tè
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你不要在这里尿尿!
Nǐ bùyào zài zhèlǐ niàoniào!
≈HSK1
Bạn đừng đi tiểu ở đây!
Don't pee here!
小狗在公园里尿尿。
Xiǎo gǒu zài gōngyuán lǐ niàoniào.
≈HSK1
Con chó nhỏ đang tè trong công viên.
The puppy is peeing in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分