拼
尿急
HSK7-9n 0 · Lv.1
niàojí
buồn tiểu
urgency of micturition
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 想排尿的急切感觉。
- 尿急是指有强烈的排尿欲望,通常伴随有不适感。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
buồn tiểu
想排尿的急切感觉。
义项 ②n≈HSK7-9
mắc đái; tiểu gấp
尿急是指有强烈的排尿欲望,通常伴随有不适感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分