拼
尿素
HSK7-9n 0 · Lv.1
niàosù
phân u-rê; niệu tố; u-rê
urea; carbamide [ 相关词条 ] 尿素氮 [名] urea nitrogen 尿素酶
漢越 niệu tố
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分