WinHSK

局势

HSK7-9n
0 · Lv.1
júshì

tình hình; tình thế; cục diện (chính trị, quân sự)

漢越 cục thế

例句

Câu ví dụ
免费例句

政治局势正在恶化。

Zhèngzhì júshì zhèngzài èhuà.

HSK5

Tình hình chính trị đang xấu đi.

The political situation is deteriorating.

这个地区的局势紧张。

Zhège dìqū de júshì jǐnzhāng.

HSK5

Tình hình khu vực này đang căng thẳng.

The situation in this region is tense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan