拼
局部
HSK7-9n 0 · Lv.1
júbù
cục; bộ phận; khu vực; chi nhánh; cục bộ; một phần; một số
漢越 cục bộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一部分;非全体。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cục; bộ phận; khu vực; chi nhánh; cục bộ; một phần; một số
一部分;非全体。
免费例句
局部地区交通很拥堵。
Júbù dìqū jiāotōng hěn yǒngdǔ.
≈HSK5
Một số khu vực giao thông rất tắc nghẽn.
Traffic is very congested in some areas.
而局部刻画更是细腻,并合理利用俏色、皮色,使作品看起来生动逼真。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分