拼
屁眼
HSK7-9n 0 · Lv.1
pìyǎn
Hậu môn (cách nói thô tục)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肛门。此表述较粗俗。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hậu môn (cách nói thô tục)
肛门。此表述较粗俗。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hậu môn (cách nói thô tục)
Hậu môn (cách nói thô tục)
肛门。此表述较粗俗。