拼
屁话
HSK7-9n 0 · Lv.1
pìhuà
lời vớ vẩn; nói linh tinh; lời nhảm nhí; lời nói bậy
rubbish; shit; nonsense
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lời vớ vẩn; nói linh tinh; lời nhảm nhí; lời nói bậy
rubbish; shit; nonsense