拼
层叠
HSK7-9v 0 · Lv.1
céngdié
trùng điệp
overlap; pile on top of another 层叠 的雪峰 range upon range of snow-capped mountains
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trùng điệp
overlap; pile on top of another 层叠 的雪峰 range upon range of snow-capped mountains