WinHSK

层叠

HSK7-9v
0 · Lv.1
céngdié

trùng điệp

overlap; pile on top of another 层叠 的雪峰 range upon range of snow-capped mountains

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

屋顶层层叠叠,像波浪一样。

Wūdǐng céngcéng diédié, xiàng bōlàng yīyàng.

HSK6

Mái nhà chồng chất lên nhau như sóng biển.

The roofs are layered like waves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan