拼
屈服
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūfú
khuất; khuất phục; chịu khuất phục
漢越 khuất phục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对外来的压力妥协退让,放弃抗争
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khuất; khuất phục; chịu khuất phục
对外来的压力妥协退让,放弃抗争
免费例句
她不会轻易屈服的。
Tā bù huì qīngyì qūfú de.
≈HSK5
Cô ấy sẽ không dễ dàng khuất phục.
She will not give in easily.
他试图让对方屈服。
Tā shìtú ràng duìfāng qūfú.
≈HSK5
Anh ấy cố gắng làm đối phương khuất phục.
He tried to make the other side yield.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分