WinHSK

届时

HSK7-9adv
0 · Lv.1
jièshí

đến lúc; đến ngày; đúng giờ

漢越 giới thì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到约定的时间
义项 advHSK7-9

đến lúc; đến ngày; đúng giờ

到约定的时间

免费例句

届时我可能不在。

Jièshí wǒ kěnéng bù zài.

HSK5

Đến lúc đó, có thể tôi sẽ không có mặt.

I may not be there at that time.

如果您在半年内不饮酒食肉,赶上一个雨过天晴的日子,抢在阴晴转换的那一瞬间去看棘刺,届时您将如愿以偿。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan