拼
屋脊
HSK7-9n 0 · Lv.1
wūjǐ
nóc nhà; mái nhà
漢越 ốc tích
例句
Câu ví dụ免费例句
这座房子的屋脊很高。
Zhè zuò fángzi de wūjǐ hěn gāo.
≈HSK6
Nóc ngôi nhà này rất cao.
The ridge of this house is very high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nóc nhà; mái nhà
这座房子的屋脊很高。
Zhè zuò fángzi de wūjǐ hěn gāo.
Nóc ngôi nhà này rất cao.
The ridge of this house is very high.