拼
屋面
HSK3n 0 · Lv.1
wūmiàn
mái nhà; nóc nhà
roofing 瓦 屋面 tile roofing [ 相关词条 ] 屋面板 [名] [建筑] roof board/boarding 屋面材料 [名] [材料] roofage; roofing 屋面石板瓦 [名] [材料] roofing slate 屋面油灰 [名] [材料] roofing putty 屋面油毡 [名] [材料] roofing felt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分