WinHSK

屌丝

HSK1n
0 · Lv.1
diǎo

kẻ thua cuộc; người thất bại (tiếng lóng trên Internet)

diaosi [self-styled young also-rans in China]; loser

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他自称是个屌丝。

Tā zìchēng shì ge diǎosī.

HSK6

Anh ta tự nhận mình là một kẻ thất bại.

He calls himself a loser.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan