WinHSK

屏保

HSK5v
0 · Lv.1
píngbǎo

Trình bảo vệ màn hình; màn hình bảo vệ; bảo vệ màn hình

screen saver 参见:屏幕保护程序

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老板不在的时候,他就会启用这个屏保。

Lǎobǎn bù zài de shíhou, tā jiù huì qǐyòng zhège píngbǎo.

HSK5

Khi ông chủ không ở đây, anh ta sẽ bật trình bảo vệ màn hình này.

When the boss isn't around, he'll activate this screensaver.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan