拼
屏幕
HSK5n 0 · Lv.1
píngmù
màn hình
screen 参见:电视 屏幕 大 屏幕 big screen 屏幕 显示 screen display 屏幕 尺寸 screen size 双指缩放 屏幕 pinch a screen [ 相关词条 ] 屏幕保护程序 [名] [计算机] screen saver 屏幕编辑 [名] on-screen editing 屏幕分辨率 [名] screen resolution 屏幕亮度 [名] screen brightness 屏幕录像 [名] kinescope (recording) 屏幕录像机 [名] kinescope recorder 屏幕图像 [名] screen image
漢越 bình mạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显像管壳的一个组成部分用玻璃制成,屏的里层涂有荧光粉,当电子撞击屏幕时就发出光点,可显示出波形或图象
等级
义项 ①n≈HSK5
màn hình
显像管壳的一个组成部分用玻璃制成,屏的里层涂有荧光粉,当电子撞击屏幕时就发出光点,可显示出波形或图象
免费例句
他点了点手机屏幕。
Tā diǎn le diǎn shǒujī píngmù.
≈HSK4
Anh ấy đã chạm vào màn hình điện thoại.
He tapped the phone screen.
屏幕的影像很亮丽。
Píngmù de yǐngxiàng hěn liànglì.
≈HSK4
Hình ảnh trên màn hình rất sáng đẹp.
The image on the screen is very bright and beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分