WinHSK

屏藩

HSK1n
0 · Lv.1
píngfān

bờ dậu; bờ rào; hàng rào

protect; defend; safeguard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屏风和藩篱,比喻周围的疆土
  2. 保护捍卫也说藩屏
义项 nHSK1

bờ dậu; bờ rào; hàng rào

屏风和藩篱,比喻周围的疆土

义项 nHSK1

bảo vệ; bảo hộ

保护捍卫也说藩屏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan