拼
屏障
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngzhàng
bức chắn
protect; shield; guard; provide a protective screen for 屏障 中原 protect the Central Plains [ 相关词条 ] 屏障记忆 [名] [心理] screen memory
漢越 bình chướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像屏风那样遮挡着的东西 (多指山岭、岛屿等)
- 屏蔽
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bức chắn
像屏风那样遮挡着的东西 (多指山岭、岛屿等)
免费例句
屏障阻止了风暴的袭击。
Píngzhàng zǔzhǐ le fēngbào de xíjī.
≈HSK6
Bức chắn ngăn cơn bão tấn công.
The barrier prevented the storm from attacking.
山脉形成了天然的屏障。
Shānmài xíngchéng le tiānrán de píngzhàng.
≈HSK6
Dãy núi tạo thành một bức chắn tự nhiên.
The mountain range forms a natural barrier.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
chắn; cản; che; che chắn
屏蔽
免费例句
树木屏障了狂风的袭击。
shùmù píngzhàng le kuángfēng de xíjī.
≈HSK6
Cây cối đã chắn được cơn gió mạnh.
The trees shielded against the attack of the strong wind.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分