WinHSK

展厅

HSK4n
0 · Lv.1
zhǎntīng

phòng triển lãm; Triển lãm; Phòng trưng bày

showroom; exhibition hall

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陈列展品的大厅。
义项 nHSK4

phòng triển lãm; Triển lãm; Phòng trưng bày

陈列展品的大厅。

免费例句

你想先参观哪个展厅?

nǐ xiǎng xiān cānguān nǎge zhǎntīng?

HSK5

Cậu muốn tham quan phòng triển lãm nào trước?

Which exhibition hall do you want to visit first?

在展厅内有一片绿色区域,这是专门为参观者准备的互动区——“甲骨姓属林”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan