拼
展现
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎnxiàn
bày ra; hiện ra; thể hiện
漢越 triển hiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显现出;展示
等级
义项 ①v≈HSK5
bày ra; hiện ra; thể hiện
显现出;展示
免费例句
他的才华展现出来了。
Tā de cáihuá zhǎnxiàn chūlái le.
≈HSK5
Tài năng của anh ấy đã được thể hiện.
His talent has been shown.
她的笑容展现了她的自信。
Tā de xiàoróng zhǎnxiàn le tā de zìxìn.
≈HSK5
Nụ cười của cô ấy thể hiện sự tự tin của cô.
Her smile shows her confidence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分