拼
展翅
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎnchì
giương cánh; cất cánh; vỗ cánh; tung cánh
spread the wings; get ready for flight 展翅 高飞 spread the wings and fly up; soar to great heights; soar to the sky 展翅 飞翔 spread the wings to fly
漢越 triển sí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 张开翅膀
等级
义项 ①v≈HSK5
giương cánh; cất cánh; vỗ cánh; tung cánh
张开翅膀
免费例句
因其花序圆似鸟头,苞片洁白硕大,宛如展翅欲飞的白鸽,故得名“鸽子花”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分