WinHSK

展翅

HSK5v
0 · Lv.1
zhǎnchì

giương cánh; cất cánh; vỗ cánh; tung cánh

spread the wings; get ready for flight 展翅 高飞 spread the wings and fly up; soar to great heights; soar to the sky 展翅 飞翔 spread the wings to fly

漢越 triển sí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.