WinHSK

屙尿

HSK1v
0 · Lv.1
ēniào

Đi tiểu (thô)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 排泄尿液
义项 vHSK1

Đi tiểu (thô)

排泄尿液

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan