拼
属实
HSK5v 0 · Lv.1
shǔshí
sự thật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事实
等级
义项 ①v≈HSK5
sự thật
事实
免费例句
经过调查,情况完全属实。
jīngguò diàochá, qíngkuàng wánquán shǔshí.
≈HSK5
Sau khi điều tra, tình hình hoàn toàn là sự thật.
After investigation, the situation is completely true.
我说的话,句句属实。
Wǒ shuō de huà, jù jù shǔ shí.
≈HSK5
Những lời tôi nói câu nào cũng là thật.
Every word I say is true.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分