拼
属性
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǔxìng
thuộc tính
漢越 thuộc tính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物所具有的性质、特点,如运动是物质的属性
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuộc tính
事物所具有的性质、特点,如运动是物质的属性
免费例句
属性决定了产品的用途。
Shǔxìng juédìng le chǎnpǐn de yòngtú.
≈HSK5
Thuộc tính quyết định công dụng của sản phẩm.
Attributes determine the use of a product.
颜色和材质的属性影响设计。
Yánsè hé cáizhì de shǔxìng yǐngxiǎng shèjì.
≈HSK5
Các thuộc tính về màu sắc và chất liệu ảnh hưởng đến thiết kế.
The properties of color and material affect the design.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分