WinHSK

属望

HSK5v
0 · Lv.1
shǔwàng

kỳ vọng; mong mỏi; mong đợi; mong chờ

hope; look forward to; expect

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 期望;期待
  2. 殷切地期望
义项 vHSK5

kỳ vọng; mong mỏi; mong đợi; mong chờ

期望;期待

义项 vHSK5

trông chờ

殷切地期望

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan