拼
屠城
HSK7-9v 0 · Lv.1
túchéng
tàn sát hàng loạt dân trong thành; giết hại dân trong thành
massacre the inhabitants/residents of a conquered city
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 攻破城池后屠杀城中的居民
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tàn sát hàng loạt dân trong thành; giết hại dân trong thành
攻破城池后屠杀城中的居民
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分