拼
屠夫
HSK7-9n 0 · Lv.1
túfū
đồ tể; kẻ giết người; người giết mổ (người làm nghề sát sinh, còn ví với kẻ giết người)
ruthless ruler
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ tể; kẻ giết người; người giết mổ (người làm nghề sát sinh, còn ví với kẻ giết người)
ruthless ruler