WinHSK

屡次

HSK7-9adv
0 · Lv.1
lǚcì

nhiều lần; liên tiếp; hết lần này đến lần khác

漢越 lũ thứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他屡次失败,但从不气馁。

Tā lǚcì shībài, dàn cóng bú qìněi.

HSK5

Anh ấy thất bại nhiều lần, nhưng không bao giờ nản chí.

He failed repeatedly, but never got discouraged.

他们屡次改变决定。

Tāmen lǚcì gǎibiàn juédìng.

HSK5

Họ đã thay đổi quyết định nhiều lần.

They have changed their decision repeatedly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50