拼
山丘
HSK7-9n 0 · Lv.1
shānqiū
Đồi, ngọn đồi nhỏ
tomb; grave
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
学校在山丘顶上。
Xuéxiào zài shānqiū dǐng shàng.
≈HSK5
Ngôi trường nằm trên đỉnh đồi.
The school is on top of a hill.
山丘上有一块很大的石头。
Shānqiū shàng yǒu yī kuài hěn dà de shítou.
≈HSK6
Trên ngọn đồi có một tảng đá lớn.
There is a very large rock on the hill.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分