WinHSK

山坡

HSK6n
0 · Lv.1
shānpō

sườn núi; dốc núi; triền núi

漢越 san pha

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山顶与平地之间的倾斜面
义项 nHSK6

sườn núi; dốc núi; triền núi

山顶与平地之间的倾斜面

免费例句

山坡上的花开得很美。

Shānpō shàng de huā kāi de hěn měi.

HSK4

Hoa trên sườn đồi nở rất đẹp.

The flowers on the hillside are blooming beautifully.

我们在山坡上野餐。

Wǒmen zài shānpō shàng yěcān.

HSK4

Chúng tôi dã ngoại trên sườn đồi.

We had a picnic on the hillside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50