拼
山坡
HSK6n 0 · Lv.1
shānpō
sườn núi; dốc núi; triền núi
漢越 san pha
例句
Câu ví dụ免费例句
山坡上的花开得很美。
Shānpō shàng de huā kāi de hěn měi.
≈HSK4
Hoa trên sườn đồi nở rất đẹp.
The flowers on the hillside are blooming beautifully.
我们在山坡上野餐。
Wǒmen zài shānpō shàng yěcān.
≈HSK4
Chúng tôi dã ngoại trên sườn đồi.
We had a picnic on the hillside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分