WinHSK

山寨

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
shānzhài

nhái; làm hàng nhái

mountain fastness/stronghold/fortress; fortified mountain village

漢越 san trại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由模仿、复制、抄袭的行为和由此而来的产物
  2. 在山林中没有防守的栅栏的地方
  3. 有寨子的山区村庄
义项 nHSK7-9

nhái; làm hàng nhái

由模仿、复制、抄袭的行为和由此而来的产物

免费例句

在湖南吉首市西大约20公里处,有一个风景优美的苗族山寨——矮寨。

HSK6

义项 nHSK7-9

sơn trại

在山林中没有防守的栅栏的地方

义项 nHSK7-9

thôn xóm miền núi; bản làng rẻo cao

有寨子的山区村庄

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50