WinHSK

山岗

HSK6n
0 · Lv.1
shāngǎng

núi; đồi; gò (không cao); hòn núi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

公共汽车艰难地爬上了陡峭的山岗。

Gōnggòng qìchē jiānnán de pá shàng le dǒuqiào de shāngǎng.

HSK5

Xe buýt leo lên đồi dốc dựng đứng một cách vất vả.

The bus struggled to climb the steep hill.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan