拼
山峦
HSK1n 0 · Lv.1
shānluán
dãy núi
chain of mountains; multipeaked mountain 山峦 起伏 rolling hills; undulating hills 山峦 重叠 range upon range of mountains
漢越 sơn loan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连绵的山
等级
义项 ①n≈HSK1
dãy núi
连绵的山
免费例句
苍翠的山峦。
Cāngcuì de shānluán.
≈HSK6
Núi non xanh biếc.
Lush green mountain ranges.
雾气逐渐消失,重叠的山峦一层一层地显现出来。
Wùqì zhújiàn xiāoshī, chóngdié de shānluán yī céng yī céng de xiǎnxiàn chūlái.
≈HSK6
Sương mù tan dần, hiện rõ tầng tầng lớp lớp núi non trùng điệp.
The fog gradually dissipated, revealing layer upon layer of overlapping mountains.
山峦下有一个美丽的湖泊。
Shānluán xià yǒu yī gè měilì de húpō.
≈HSK6
Dưới dãy núi có một hồ nước đẹp.
There is a beautiful lake at the foot of the mountains.
山峦嶙峋。
shānluán línxún.
≈HSK7-9
Dãy núi lởm chởm.
The mountains are rugged and jagged.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分