WinHSK

山峰

HSK6n
0 · Lv.1
shānfēng

đỉnh núi

漢越 sơn phong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山又尖又高的部分
义项 nHSK6

đỉnh núi

山又尖又高的部分

免费例句

他登上了最高的山峰。

Tā dēngshàng le zuì gāo de shānfēng.

HSK5

Anh ấy đã leo lên đỉnh núi cao nhất.

He climbed the highest mountain peak.

许多山峰连成了一片。

Xǔduō shānfēng lián chéng le yī piàn.

HSK5

Nhiều đỉnh núi nối liền thành một dãy.

Many mountain peaks are connected into a range.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan