WinHSK

山崖

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānyá

vách núi; sườn núi

cliff; crag

漢越 sơn nhai

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan