拼
山崖
HSK7-9n 0 · Lv.1
shānyá
vách núi; sườn núi
cliff; crag
漢越 sơn nhai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 山的陡立的侧面
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vách núi; sườn núi
山的陡立的侧面
免费例句
红霞映山崖!
Hóngxiá yìng shānyá!
≈HSK6
Ráng hồng sáng rực vách núi kìa!
The red glow shines on the cliff!
海边有高峻的山崖。
Hǎibiān yǒu gāojùn de shānyá.
≈HSK6
Bên bờ biển có vách núi cao.
There are steep cliffs by the seaside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分