拼
山巅
HSK7-9n 0 · Lv.1
shāndiān
đỉnh núi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
古松屹立在山顶,傲对风霜。
Gǔ sōng yìlì zài shāndǐng, ào duì fēngshuāng.
≈HSK6
Cây tùng cổ thụ đứng trên đỉnh núi kiêu hãnh đón gió sương.
The ancient pine stands tall on the mountaintop, proudly facing the wind and frost.
溯溪是指由峡谷溪流的下游出发,沿着溪谷逆流而上,克服地形障碍登上山巅的一项探险活动。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分